TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

十種競技(じっしゅきょうぎ)

じっしゅきょうぎjisshukyōgi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP CHỦNG CẠNH KĨ 十 thập·種 chủng·競 cạnh·技 kĩ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập chủng cạnh kĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

十種競技 nghĩa là mười môn phối hợp.

Nghĩa của 十種競技

Danh từ

  1. Mười môn phối hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decathlon

Câu hỏi thường gặp

十種競技 nghĩa là gì?

十種競技 (danh từ) nghĩa là mười môn phối hợp.

十種競技 đọc là gì?

十種競技 đọc là じっしゅきょうぎ (romaji: jisshukyōgi).

Âm Hán Việt của 十種競技 là gì?

Âm Hán Việt của 十種競技 là "thập chủng cạnh kĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.