TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

十字架(じゅうじか)

từ thông dụng
じゅうじかjūjika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP TỰ GIÁ 十 thập·字 tự·架 giá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập tự giá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

十字架 nghĩa là thánh giá.

Nghĩa của 十字架

Danh từ

  1. Thánh giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cross (for crucifixion); the Cross (of Christ)

Câu hỏi thường gặp

十字架 nghĩa là gì?

十字架 (danh từ) nghĩa là thánh giá.

十字架 đọc là gì?

十字架 đọc là じゅうじか (romaji: jūjika).

Âm Hán Việt của 十字架 là gì?

Âm Hán Việt của 十字架 là "thập tự giá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.