十六
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
十六 nghĩa là mười sáu.
Nghĩa của 十六
Số từ
- Mười sáu.
Cách viết khác: 16, 一六
Từ ghép có 十六
- 十六分音符 — Móc kép, nốt móc kép, móc đôi.
Câu ví dụ với 十六
- 十、十一、十二、十三、十四、十五、十六、十七、十八、十九、二十。 Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ sixteen; 16
Câu hỏi thường gặp
十六 nghĩa là gì?
十六 (số từ) nghĩa là mười sáu.
十六 đọc là gì?
十六 đọc là じゅうろく (romaji: jūroku).
Âm Hán Việt của 十六 là gì?
Âm Hán Việt của 十六 là "thập lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.