TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

十勝(とかち)

tên riêng
とかちtokachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP THẮNG 十 thập·勝 thắng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập thắng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

十勝 nghĩa là nhật bản.

Nghĩa của 十勝

Danh từ riêng

  1. Thị trấn thuộc phó tỉnh Tokachi, Hokkaidō, Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

十勝 nghĩa là gì?

十勝 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản.

十勝 đọc là gì?

十勝 đọc là とかち (romaji: tokachi).

Âm Hán Việt của 十勝 là gì?

Âm Hán Việt của 十勝 là "thập thắng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.