TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

十戒(じっかい)

じっかいjikkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP GIỚI 十 thập·戒 giới

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

十戒 nghĩa là mười điều răn.

Nghĩa của 十戒

Danh từ

  1. Mười điều răn.

Cách viết khác: 十誡, じゅっかい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the ten precepts
  • Danh từ Ten Commandments; Decalogue

Câu hỏi thường gặp

十戒 nghĩa là gì?

十戒 (danh từ) nghĩa là mười điều răn.

十戒 đọc là gì?

十戒 đọc là じっかい (romaji: jikkai).

Âm Hán Việt của 十戒 là gì?

Âm Hán Việt của 十戒 là "thập giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.