TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

十七(じゅうなな)

từ thông dụng
じゅうななjūnana giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP THẤT 十 thập·七 thất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

十七 nghĩa là mười bảy.

Nghĩa của 十七

Số từ

  1. Mười bảy; 17.

Cách viết khác: 17, 一七, じゅうしち

Câu ví dụ với 十七

  • トムさんの享年は九十七歳です。 Tom đã mất vào năm 97 tuổi.Tatoeba #1486277
  • 十、十一、十二、十三、十四、十五、十六、十七、十八、十九、二十。 Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351750

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ seventeen; 17

Câu hỏi thường gặp

十七 nghĩa là gì?

十七 (số từ) nghĩa là mười bảy.

十七 đọc là gì?

十七 đọc là じゅうなな (romaji: jūnana).

Âm Hán Việt của 十七 là gì?

Âm Hán Việt của 十七 là "thập thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.