内容
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội dung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
内容 nghĩa là nội dung.
Nghĩa của 内容
Danh từ
- Nội dung. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 內容
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contents; content; substance; matter; detail
Câu hỏi thường gặp
内容 nghĩa là gì?
内容 (danh từ) nghĩa là nội dung.
内容 đọc là gì?
内容 đọc là ないよう (romaji: naiyō).
Âm Hán Việt của 内容 là gì?
Âm Hán Việt của 内容 là "nội dung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.