案内
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “án nội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
案内 nghĩa là sự hướng dẫn, dẫn đường, thông tin.
Nghĩa của 案内
Danh từ
- Sự hướng dẫn, dẫn đường.
- Thông tin.
Cách viết khác: あない
Từ ghép có 案内
Câu ví dụ với 案内
- 1人の年老いた女性が私たちに城の中を案内してくれた。 Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.Tatoeba #235731
- 彼は私に公園を案内してくれた。 Anh ta đã dẫn tôi xem công viên.Tatoeba #106079
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guidance; leading (the way); showing around
- Danh từ information; notice; notification
- Danh từ announcement (of a visitor's arrival); informing (someone) of a visitor's arrival
- Danh từ invitation
- Danh từ acquaintance; knowledge
Câu hỏi thường gặp
案内 nghĩa là gì?
案内 (danh từ) nghĩa là sự hướng dẫn, dẫn đường, thông tin.
案内 đọc là gì?
案内 đọc là あんない (romaji: annai).
Âm Hán Việt của 案内 là gì?
Âm Hán Việt của 案内 là "án nội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.