TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

案内(あんない)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
あんないannai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁN NỘI 案 án·内 nội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “án nội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

案内 nghĩa là sự hướng dẫn, dẫn đường, thông tin.

Nghĩa của 案内

Danh từ

  1. Sự hướng dẫn, dẫn đường.
  2. Thông tin.

Cách viết khác: あない

Từ ghép có 案内

Câu ví dụ với 案内

  • 1人の年老いた女性が私たちに城の中を案内してくれた。 Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.Tatoeba #235731
  • 彼は私に公園を案内してくれた。 Anh ta đã dẫn tôi xem công viên.Tatoeba #106079

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guidance; leading (the way); showing around
  • Danh từ information; notice; notification
  • Danh từ announcement (of a visitor's arrival); informing (someone) of a visitor's arrival
  • Danh từ invitation
  • Danh từ acquaintance; knowledge

Câu hỏi thường gặp

案内 nghĩa là gì?

案内 (danh từ) nghĩa là sự hướng dẫn, dẫn đường, thông tin.

案内 đọc là gì?

案内 đọc là あんない (romaji: annai).

Âm Hán Việt của 案内 là gì?

Âm Hán Việt của 案内 là "án nội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.