TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

以内(いない)

JLPT N4 từ thông dụng
いないinai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DĨ NỘI 以 dĩ·内 nội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dĩ nội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

以内 nghĩa là trong vòng.

Nghĩa của 以内

Danh từ

  1. Trong khoảng một phạm vi hay thời gian.
  2. Trong vòng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 以内

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 以内

  • 1時間以内にそこに着くでしょう。 Chúng ta chắc sẽ đến được đó trong khoảng 1 tiếng.Tatoeba #235778
  • はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。 Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.Tatoeba #198366
  • 2時間以内に戻ります。 Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235488

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ within; inside of; less than

Câu hỏi thường gặp

以内 nghĩa là gì?

以内 (danh từ) nghĩa là trong vòng.

以内 đọc là gì?

以内 đọc là いない (romaji: inai).

Âm Hán Việt của 以内 là gì?

Âm Hán Việt của 以内 là "dĩ nội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.