TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

内向性(ないこうせい)

ないこうせいnaikōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỘI HƯỚNG TÍNH 内 nội·向 hướng·性 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội hướng tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

内向性 nghĩa là hướng nội.

Nghĩa của 内向性

Danh từ

  1. Hướng nội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ introversion

Câu hỏi thường gặp

内向性 nghĩa là gì?

内向性 (danh từ) nghĩa là hướng nội.

内向性 đọc là gì?

内向性 đọc là ないこうせい (romaji: naikōsei).

Âm Hán Việt của 内向性 là gì?

Âm Hán Việt của 内向性 là "nội hướng tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.