Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
内分泌 nghĩa là nội tiết.
Nghĩa của 内分泌
Tính từ
Nội tiết.
Cách viết khác: ないぶんぴ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ endocrine
Danh từ incretion; internal secretion
Câu hỏi thường gặp
内分泌 nghĩa là gì?
内分泌 (tính từ) nghĩa là nội tiết.
内分泌 đọc là gì?
内分泌 đọc là ないぶんぴつ (romaji: naibunpitsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.