内臓
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội tạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
内臓 nghĩa là nội tạng.
Nghĩa của 内臓
Danh từ
- Nội tạng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ internal organs; viscera
Câu hỏi thường gặp
内臓 nghĩa là gì?
内臓 (danh từ) nghĩa là nội tạng.
内臓 đọc là gì?
内臓 đọc là ないぞう (romaji: naizō).
Âm Hán Việt của 内臓 là gì?
Âm Hán Việt của 内臓 là "nội tạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.