TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

内向(ないこう)

từ thông dụng
ないこうnaikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỘI HƯỚNG 内 nội·向 hướng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội hướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

内向 nghĩa là hướng nội.

Nghĩa của 内向

Danh từ

  1. Hướng nội.

Từ ghép có 内向

Câu ví dụ với 内向

  • トムはとても内向的な子供です。 Tom là một đứa trẻ rất hướng nội.Tatoeba #8634729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ introversion

Câu hỏi thường gặp

内向 nghĩa là gì?

内向 (danh từ) nghĩa là hướng nội.

内向 đọc là gì?

内向 đọc là ないこう (romaji: naikō).

Âm Hán Việt của 内向 là gì?

Âm Hán Việt của 内向 là "nội hướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.