内視鏡
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội thị kính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
内視鏡 nghĩa là đèn nội soi.
Nghĩa của 内視鏡
Danh từ
- Đèn nội soi.
Từ ghép có 内視鏡
- 大腸内視鏡 — Nội soi đại tràng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ endoscope
Câu hỏi thường gặp
内視鏡 nghĩa là gì?
内視鏡 (danh từ) nghĩa là đèn nội soi.
内視鏡 đọc là gì?
内視鏡 đọc là ないしきょう (romaji: naishikyō).
Âm Hán Việt của 内視鏡 là gì?
Âm Hán Việt của 内視鏡 là "nội thị kính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.