TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

内視鏡(ないしきょう)

ないしきょうnaishikyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỘI THỊ KÍNH 内 nội·視 thị·鏡 kính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội thị kính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

内視鏡 nghĩa là đèn nội soi.

Nghĩa của 内視鏡

Danh từ

  1. Đèn nội soi.

Từ ghép có 内視鏡

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endoscope

Câu hỏi thường gặp

内視鏡 nghĩa là gì?

内視鏡 (danh từ) nghĩa là đèn nội soi.

内視鏡 đọc là gì?

内視鏡 đọc là ないしきょう (romaji: naishikyō).

Âm Hán Việt của 内視鏡 là gì?

Âm Hán Việt của 内視鏡 là "nội thị kính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.