TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

内地(ないち)

ないちnaichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỘI ĐỊA 内 nội·地 địa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

内地 nghĩa là nội địa.

Nghĩa của 内地

Danh từ

  1. Nội địa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ within the borders of a country; domestic soil
  • Danh từ inland; interior
  • Danh từ Japan proper (as opposed to its overseas colonies); homeland; home
  • Danh từ "mainland" Japan (i.e. Honshū)

Câu hỏi thường gặp

内地 nghĩa là gì?

内地 (danh từ) nghĩa là nội địa.

内地 đọc là gì?

内地 đọc là ないち (romaji: naichi).

Âm Hán Việt của 内地 là gì?

Âm Hán Việt của 内地 là "nội địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.