内地
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
内地 nghĩa là nội địa.
Nghĩa của 内地
Danh từ
- Nội địa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ within the borders of a country; domestic soil
- Danh từ inland; interior
- Danh từ Japan proper (as opposed to its overseas colonies); homeland; home
- Danh từ "mainland" Japan (i.e. Honshū)
Câu hỏi thường gặp
内地 nghĩa là gì?
内地 (danh từ) nghĩa là nội địa.
内地 đọc là gì?
内地 đọc là ないち (romaji: naichi).
Âm Hán Việt của 内地 là gì?
Âm Hán Việt của 内地 là "nội địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.