内乱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội loạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
内乱 nghĩa là nội chiến, cuộc nổi dậy.
Nghĩa của 内乱
Danh từ
- Nội chiến, cuộc nổi dậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civil war; insurrection; rebellion; domestic conflict
Câu hỏi thường gặp
内乱 nghĩa là gì?
内乱 (danh từ) nghĩa là nội chiến, cuộc nổi dậy.
内乱 đọc là gì?
内乱 đọc là ないらん (romaji: nairan).
Âm Hán Việt của 内乱 là gì?
Âm Hán Việt của 内乱 là "nội loạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.