TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

内乱(ないらん)

JLPT N1 từ thông dụng
ないらんnairan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỘI LOẠN 内 nội·乱 loạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội loạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

内乱 nghĩa là nội chiến, cuộc nổi dậy.

Nghĩa của 内乱

Danh từ

  1. Nội chiến, cuộc nổi dậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civil war; insurrection; rebellion; domestic conflict

Câu hỏi thường gặp

内乱 nghĩa là gì?

内乱 (danh từ) nghĩa là nội chiến, cuộc nổi dậy.

内乱 đọc là gì?

内乱 đọc là ないらん (romaji: nairan).

Âm Hán Việt của 内乱 là gì?

Âm Hán Việt của 内乱 là "nội loạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.