TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

内(うち)モンゴル

tên riêng
うちモンゴルuchimongoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 内 nội

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

内モンゴル nghĩa là nội mông, nội mông cổ.

Nghĩa của 内モンゴル

Danh từ riêng

  1. Nội Mông, Nội Mông Cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Inner Mongolia (China)

Câu hỏi thường gặp

内モンゴル nghĩa là gì?

内モンゴル (danh từ riêng) nghĩa là nội mông, nội mông cổ.

内モンゴル đọc là gì?

内モンゴル đọc là うちモンゴル (romaji: uchimongoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.