TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三(さん)

JLPT N5 từ thông dụng
さんsan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM 三 tam

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

三 nghĩa là ba.

Nghĩa của 三

Số từ

  1. Ba, số ba.

Cách viết khác: 3, 参, 參, 弎, み

Từ ghép có 三

Câu ví dụ với 三

  • 私はここに三年間住んでいる。 Tôi đã sống ở đây được ba năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161049
  • 彼は郵便局から三軒目に住んでいる。 Anh chàng đó sống ở cách bưu điện ba căn nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99228
  • ようやく、この三週間に受信したメールの返信を書く時間ができました。 Cuối cùng tôi có thời gian để trả lời thư mà tôi đã nhận trong 3 tuần qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192876

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ three; 3

Câu hỏi thường gặp

三 nghĩa là gì?

三 (số từ) nghĩa là ba.

三 đọc là gì?

三 đọc là さん (romaji: san).

Âm Hán Việt của 三 là gì?

Âm Hán Việt của 三 là "tam". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.