三
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
三 nghĩa là ba.
Nghĩa của 三
Số từ
- Ba, số ba.
Cách viết khác: 3, 参, 參, 弎, み
Từ ghép có 三
- 三つ — Ba thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm].
- 三倍 — Ba lần.
- 三度 — Ba lần.
- 三角形 — Tam giác, hình tam giác.
- 三味線 — Đàn tam.
- 十三 — Mười ba.
- 三十日 — Ngày cuối cùng của tháng âm lịch.
- 三角 — Tam giác, hình tam giác.
- 三位一体 — Tam Vị Nhất Thể, Chúa Ba Ngôi.
- 三角関係 — Tình tay ba.
- 三輪車 — Xe ba bánh.
- 三宝 — Tam bảo.
- 三角定規 — Ê-ke.
- 三角法 — Lượng giác học, lượng giác.
- 三脚架 — Chân máy ảnh ba chân.
- 三権分立 — Tam quyền phân lập.
- 三国 — Tam Quốc.
- 三十二分音符 — Móc ba.
- 三重 — Ba lần.
- 三重県 — Tỉnh thuộc vùng Kinki, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Tsu.
- 三乗根 — Căn bậc ba.
- 三人称 — Người thứ ba.
- 三板 — Thuyền tam bản, xuồng ba lá.
- 三毛 — Mèo tam thể.
- 三毛猫 — Mèo tam thể.
- 三稜鏡 — Lăng kính.
- 三色スミレ — Hoa tím tam sắc.
- 三角州 — Châu thổ.
- 三民主義 — Chủ nghĩa tam dân.
- 三つ編み — Bím tóc.
Câu ví dụ với 三
- 私はここに三年間住んでいる。 Tôi đã sống ở đây được ba năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161049
- 彼は郵便局から三軒目に住んでいる。 Anh chàng đó sống ở cách bưu điện ba căn nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99228
- ようやく、この三週間に受信したメールの返信を書く時間ができました。 Cuối cùng tôi có thời gian để trả lời thư mà tôi đã nhận trong 3 tuần qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ three; 3
Câu hỏi thường gặp
三 nghĩa là gì?
三 (số từ) nghĩa là ba.
三 đọc là gì?
三 đọc là さん (romaji: san).
Âm Hán Việt của 三 là gì?
Âm Hán Việt của 三 là "tam". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.