Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
三権分立 nghĩa là tam quyền phân lập.
Nghĩa của 三権分立
Danh từ
Tam quyền phân lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ separation of powers (legislative, executive and judicial)
Câu hỏi thường gặp
三権分立 nghĩa là gì?
三権分立 (danh từ) nghĩa là tam quyền phân lập.
三権分立 đọc là gì?
三権分立 đọc là さんけんぶんりつ (romaji: sankenbunritsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.