TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三脚架(さんきゃくか)

さんきゃくかsankyakuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM CƯỚC GIÁ 三 tam·脚 cước·架 giá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam cước giá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

三脚架 nghĩa là Chân máy ảnh ba chân.

Nghĩa của 三脚架

Danh từ

  1. Chân máy ảnh ba chân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 三脚架

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tripodal frame

Câu hỏi thường gặp

三脚架 nghĩa là gì?

三脚架 (danh từ) nghĩa là Chân máy ảnh ba chân.

三脚架 đọc là gì?

三脚架 đọc là さんきゃくか (romaji: sankyakuka).

Âm Hán Việt của 三脚架 là gì?

Âm Hán Việt của 三脚架 là "tam cước giá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.