三脚架
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam cước giá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
三脚架 nghĩa là Chân máy ảnh ba chân.
Nghĩa của 三脚架
Danh từ
- Chân máy ảnh ba chân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 三脚架
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tripodal frame
Câu hỏi thường gặp
三脚架 nghĩa là gì?
三脚架 (danh từ) nghĩa là Chân máy ảnh ba chân.
三脚架 đọc là gì?
三脚架 đọc là さんきゃくか (romaji: sankyakuka).
Âm Hán Việt của 三脚架 là gì?
Âm Hán Việt của 三脚架 là "tam cước giá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.