三十日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam thập nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
三十日 nghĩa là Ngày cuối cùng của tháng âm lịch.
Nghĩa của 三十日
Danh từ
- Ngày cuối cùng của tháng âm lịch.
Cách viết khác: 晦日, 晦, つごもり, みそ, かいじつ
Từ liên quan với 三十日
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ last day of the month
Câu hỏi thường gặp
三十日 nghĩa là gì?
三十日 (danh từ) nghĩa là Ngày cuối cùng của tháng âm lịch.
三十日 đọc là gì?
三十日 đọc là みそか (romaji: misoka).
Âm Hán Việt của 三十日 là gì?
Âm Hán Việt của 三十日 là "tam thập nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.