TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三位一体(さんみいったい)

さんみいったいsanmiittai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM VỊ NHẤT THỂ 三 tam·位 vị·一 nhất·体 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam vị nhất thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三位一体 nghĩa là tam vị nhất thể, chúa ba ngôi.

Nghĩa của 三位一体

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Tam Vị Nhất Thể, Chúa Ba Ngôi. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Trinity (thành ngữ bốn chữ)
  • Danh từ three parts; three components; three factors; three aspects (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

三位一体 nghĩa là gì?

三位一体 (danh từ) nghĩa là tam vị nhất thể, chúa ba ngôi.

三位一体 đọc là gì?

三位一体 đọc là さんみいったい (romaji: sanmiittai).

Âm Hán Việt của 三位一体 là gì?

Âm Hán Việt của 三位一体 là "tam vị nhất thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.