Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
三人称 nghĩa là người thứ ba.
Nghĩa của 三人称
Danh từ
Người thứ ba.
Cách viết khác: 3人称
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ third person
Danh từ third-person reference term; term used to refer to someone or something in the third person
Câu hỏi thường gặp
三人称 nghĩa là gì?
三人称 (danh từ) nghĩa là người thứ ba.
三人称 đọc là gì?
三人称 đọc là さんにんしょう (romaji: sanninshō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.