三倍
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam bội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
三倍 nghĩa là ba lần.
Nghĩa của 三倍
Danh từ
- Ba lần.
Cách viết khác: 3倍
Câu ví dụ với 三倍
- この三倍の大きさの箱が欲しいんだ。 Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.Tatoeba #160918
- 私たちのクラブにはあなた方のクラブの3倍、部員がいます。 Câu lạc bộ của chúng tôi có số thành viên gấp ba lần của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #167122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ three times (as much); treble; triple; threefold
Câu hỏi thường gặp
三倍 nghĩa là gì?
三倍 (danh từ) nghĩa là ba lần.
三倍 đọc là gì?
三倍 đọc là さんばい (romaji: sanbai).
Âm Hán Việt của 三倍 là gì?
Âm Hán Việt của 三倍 là "tam bội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.