三角関係
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam giác quan hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
三角関係 nghĩa là tình tay ba.
Nghĩa của 三角関係
Danh từ
- Tình tay ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ love triangle; eternal triangle
Câu hỏi thường gặp
三角関係 nghĩa là gì?
三角関係 (danh từ) nghĩa là tình tay ba.
三角関係 đọc là gì?
三角関係 đọc là さんかくかんけい (romaji: sankakukankei).
Âm Hán Việt của 三角関係 là gì?
Âm Hán Việt của 三角関係 là "tam giác quan hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.