三毛猫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam mao miêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
三毛猫 nghĩa là mèo tam thể.
Nghĩa của 三毛猫
Danh từ
- Mèo tam thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calico cat; tortoiseshell-and-white cat
Câu hỏi thường gặp
三毛猫 nghĩa là gì?
三毛猫 (danh từ) nghĩa là mèo tam thể.
三毛猫 đọc là gì?
三毛猫 đọc là みけねこ (romaji: mikeneko).
Âm Hán Việt của 三毛猫 là gì?
Âm Hán Việt của 三毛猫 là "tam mao miêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.