TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三毛猫(みけねこ)

みけねこmikeneko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM MAO MIÊU 三 tam·毛 mao·猫 miêu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam mao miêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

三毛猫 nghĩa là mèo tam thể.

Nghĩa của 三毛猫

Danh từ

  1. Mèo tam thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calico cat; tortoiseshell-and-white cat

Câu hỏi thường gặp

三毛猫 nghĩa là gì?

三毛猫 (danh từ) nghĩa là mèo tam thể.

三毛猫 đọc là gì?

三毛猫 đọc là みけねこ (romaji: mikeneko).

Âm Hán Việt của 三毛猫 là gì?

Âm Hán Việt của 三毛猫 là "tam mao miêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.