三角法
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam giác pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
三角法 nghĩa là lượng giác học, lượng giác.
Nghĩa của 三角法
Danh từ
- Lượng giác học, lượng giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trigonometry
Câu hỏi thường gặp
三角法 nghĩa là gì?
三角法 (danh từ) nghĩa là lượng giác học, lượng giác.
三角法 đọc là gì?
三角法 đọc là さんかくほう (romaji: sankakuhō).
Âm Hán Việt của 三角法 là gì?
Âm Hán Việt của 三角法 là "tam giác pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.