丈夫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trượng phu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
丈夫 nghĩa là khỏe mạnh, bền, chắc.
Nghĩa của 丈夫
Tính từ đuôi na
- Khỏe mạnh.
- Bền, chắc.
Từ ghép có 丈夫
- 大丈夫 — Không sao, ổn, an toàn.
Câu ví dụ với 丈夫
- 本当にこれで大丈夫?上手くいく? Như thế này thực sự đã ổn chưa? Liệu sẽ suôn sẻ chứ?Tatoeba #886080
- もう大丈夫です。 Tôi ổn rồi.Tatoeba #4897935
- 月曜日で大丈夫? Thứ hai OK không?Tatoeba #8703107
- 大丈夫ですよ。 Không sao.Tatoeba #137492
- 大丈夫ですか? Bạn có sao không?Tatoeba #137493
- 「大丈夫?」「あっ!・・・いえ、何でもありません」 "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."Tatoeba #415473
- 「ごめんね、ちょっと迷っちゃって」「大丈夫、私も今来たから」 "Xin lỗi cậu nhé, tại tớ bị lạc đường một chút." "Không sao đâu, tớ cũng vừa mới đến mà."Tatoeba #2980863
- いつもあのお店は混んでいるけど、今日は席をリザーブしてあるから大丈夫。 Cửa hàng đó lúc nào cũng đông nhưng tôi đã đặt chỗ trước nên không sao đâu.Tatoeba #228771
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na healthy; robust; strong; solid; durable
Câu hỏi thường gặp
丈夫 nghĩa là gì?
丈夫 (tính từ đuôi na) nghĩa là khỏe mạnh, bền, chắc.
丈夫 đọc là gì?
丈夫 đọc là じょうぶ (romaji: jōbu).
Âm Hán Việt của 丈夫 là gì?
Âm Hán Việt của 丈夫 là "trượng phu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.