TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三角州(さんかくす)

さんかくすsankakusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM GIÁC CHÂU 三 tam·角 giác·州 châu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam giác châu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

三角州 nghĩa là châu thổ.

Nghĩa của 三角州

Danh từ

  1. Châu thổ.

Cách viết khác: 三角洲

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (river) delta

Câu hỏi thường gặp

三角州 nghĩa là gì?

三角州 (danh từ) nghĩa là châu thổ.

三角州 đọc là gì?

三角州 đọc là さんかくす (romaji: sankakusu).

Âm Hán Việt của 三角州 là gì?

Âm Hán Việt của 三角州 là "tam giác châu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.