Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
三つ編み nghĩa là bím tóc.
Nghĩa của 三つ編み
Danh từ
Bím tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ braid (hair, cord. etc.); plait
Câu hỏi thường gặp
三つ編み nghĩa là gì?
三つ編み (danh từ) nghĩa là bím tóc.
三つ編み đọc là gì?
三つ編み đọc là みつあみ (romaji: mitsuami).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.