TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三国(さんごく)

さんごくsangoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM QUỐC 三 tam·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三国 nghĩa là tam quốc.

Nghĩa của 三国

Danh từ

  1. Tam Quốc. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 三国

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ three countries
  • Danh từ Three Kingdoms (in China, 220 CE-280 CE)
  • Danh từ Three Kingdoms (in Korea, 57 BCE-668 CE)
  • Danh từ Japan, China and India; Japan, Korea and China; the whole world (cổ)

Câu hỏi thường gặp

三国 nghĩa là gì?

三国 (danh từ) nghĩa là tam quốc.

三国 đọc là gì?

三国 đọc là さんごく (romaji: sangoku).

Âm Hán Việt của 三国 là gì?

Âm Hán Việt của 三国 là "tam quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.