TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頭金(あたまきん)

từ thông dụng
あたまきんatamakin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẦU KIM 頭 đầu·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

頭金 nghĩa là tiền đặt cọc, tiền cọc.

Nghĩa của 頭金

Danh từ

  1. Tiền đặt cọc, tiền cọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ down payment; deposit

Câu hỏi thường gặp

頭金 nghĩa là gì?

頭金 (danh từ) nghĩa là tiền đặt cọc, tiền cọc.

頭金 đọc là gì?

頭金 đọc là あたまきん (romaji: atamakin).

Âm Hán Việt của 頭金 là gì?

Âm Hán Việt của 頭金 là "đầu kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.