頭頂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu đỉnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
頭頂 nghĩa là đỉnh.
Nghĩa của 頭頂
Danh từ
- Đỉnh.
Từ ghép có 頭頂
- 頭頂葉 — Thùy đỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ top of the head; crown of the head; vertex; (the) parietal
Câu hỏi thường gặp
頭頂 nghĩa là gì?
頭頂 (danh từ) nghĩa là đỉnh.
頭頂 đọc là gì?
頭頂 đọc là とうちょう (romaji: tōchō).
Âm Hán Việt của 頭頂 là gì?
Âm Hán Việt của 頭頂 là "đầu đỉnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.