TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陰茎亀頭(いんけいきとう)

いんけいきとうinkeikitō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 陰 âm·茎 ?·亀 quy·頭 đầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

陰茎亀頭 nghĩa là quy đầu.

Nghĩa của 陰茎亀頭

Danh từ

  1. Quy đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glans penis

Câu hỏi thường gặp

陰茎亀頭 nghĩa là gì?

陰茎亀頭 (danh từ) nghĩa là quy đầu.

陰茎亀頭 đọc là gì?

陰茎亀頭 đọc là いんけいきとう (romaji: inkeikitō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.