巨頭
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự đầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
巨頭 nghĩa là trùm tư bản.
Nghĩa của 巨頭
Danh từ
- Trùm tư bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leader; magnate; bigwig
- Danh từ extremely large head
Câu hỏi thường gặp
巨頭 nghĩa là gì?
巨頭 (danh từ) nghĩa là trùm tư bản.
巨頭 đọc là gì?
巨頭 đọc là きょとう (romaji: kyotō).
Âm Hán Việt của 巨頭 là gì?
Âm Hán Việt của 巨頭 là "cự đầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.