TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巨頭(きょとう)

きょとうkyotō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰ ĐẦU 巨 cự·頭 đầu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự đầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

巨頭 nghĩa là trùm tư bản.

Nghĩa của 巨頭

Danh từ

  1. Trùm tư bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leader; magnate; bigwig
  • Danh từ extremely large head

Câu hỏi thường gặp

巨頭 nghĩa là gì?

巨頭 (danh từ) nghĩa là trùm tư bản.

巨頭 đọc là gì?

巨頭 đọc là きょとう (romaji: kyotō).

Âm Hán Việt của 巨頭 là gì?

Âm Hán Việt của 巨頭 là "cự đầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.