TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

咽頭(いんとう)

いんとうintō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YẾT ĐẦU 咽 yết·頭 đầu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “yết đầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

咽頭 nghĩa là yết hầu.

Nghĩa của 咽頭

Danh từ

  1. Yết hầu.

Từ ghép có 咽頭

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharynx

Câu hỏi thường gặp

咽頭 nghĩa là gì?

咽頭 (danh từ) nghĩa là yết hầu.

咽頭 đọc là gì?

咽頭 đọc là いんとう (romaji: intō).

Âm Hán Việt của 咽頭 là gì?

Âm Hán Việt của 咽頭 là "yết đầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.