TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

叩頭(こうとう)

こうとうkōtō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẤU ĐẦU 叩 khấu·頭 đầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khấu đầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

叩頭 nghĩa là khấu đầu, sự quỳ lạy, sự khúm núm.

Nghĩa của 叩頭

Danh từ

  1. Khấu đầu, sự quỳ lạy, sự khúm núm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kowtow (bow made from a kneeling position wherein the forehead touches the ground)

Câu hỏi thường gặp

叩頭 nghĩa là gì?

叩頭 (danh từ) nghĩa là khấu đầu, sự quỳ lạy, sự khúm núm.

叩頭 đọc là gì?

叩頭 đọc là こうとう (romaji: kōtō).

Âm Hán Việt của 叩頭 là gì?

Âm Hán Việt của 叩頭 là "khấu đầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.