TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頭(あたま)のいい

あたまのいいatamanoii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 頭 đầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

頭のいい nghĩa là thông minh.

Nghĩa của 頭のいい

Cụm từ

  1. Thông minh.

Cách viết khác: 頭の良い, 頭のよい, あたまのよい

Cách chia của 頭のいい

Phủ định頭のよくない
Quá khứ頭のよかった
Quá khứ phủ định頭のよくなかった
Thể て頭のよくて
Dạng phó từ (く)頭のよく
Điều kiện (ば)頭のよければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 頭のいい

  • 彼は本当に頭のよい子だ。 Thằng nhóc thực sự là một đứa trẻ thông minh.Tatoeba #99868

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ bright; intelligent

Câu hỏi thường gặp

頭のいい nghĩa là gì?

頭のいい (cụm từ) nghĩa là thông minh.

頭のいい đọc là gì?

頭のいい đọc là あたまのいい (romaji: atamanoii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.