弾頭
từ thông dụng
だんとうdantō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
弾頭 nghĩa là đầu đạn.
Nghĩa của 弾頭
Danh từ
- Đầu đạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warhead
Câu hỏi thường gặp
弾頭 nghĩa là gì?
弾頭 (danh từ) nghĩa là đầu đạn.
弾頭 đọc là gì?
弾頭 đọc là だんとう (romaji: dantō).