頭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
頭 nghĩa là đầu, tóc, con.
Nghĩa của 頭
Danh từ
- Đầu.
- Tóc.
- Con.
- Lãnh đạo.
Trợ số từ
- Đếm số lượng gia súc lớn.
Cách viết khác: かしら
Từ liên quan với 頭
Từ ghép có 頭
- 頭痛 — Chứng nhức đầu.
- 頭がいい — Thông minh, lanh lợi, giỏi.
- 頭のいい — Thông minh.
- 頭脳 — Trí tuệ.
- 頭がおかしい — Điên, điên rồ, cuồng.
- 埠頭 — Ke, bờ xây, bến tàu.
- 頭蓋骨 — Đầu lâu, sọ.
- 頭部 — Đầu.
- 頭髪 — Tóc.
- 頭金 — Tiền đặt cọc, tiền cọc.
- 船頭 — Sãi.
- 頭巾 — Khăn trùm đầu.
- 頭皮 — Da đầu.
- 弾頭 — Đầu đạn.
- 教頭 — Hiệu phó, phó hiệu trưởng.
- 頭骨 — Đầu lâu, sọ.
- 頭頂 — Đỉnh.
- 乳頭 — Núm vú.
- 咽頭 — Yết hầu.
- 巨頭 — Trùm tư bản.
- 喉頭 — Thanh quản.
- 頭脳流出 — Chảy máu chất xám.
- 叩頭 — Khấu đầu, sự quỳ lạy, sự khúm núm.
- 頭頂葉 — Thùy đỉnh.
- 陰茎亀頭 — Quy đầu.
- 頭絡 — Dây, thòng lọng.
- 饅頭 — Màn thầu.
Câu ví dụ với 頭
- 彼はこのごろ頭がぼけてきた。 Dạo này ông ta đã trở nên lẩm cẩm.Tatoeba #113803
- 二つの頭は一つの頭にまさる。 Một cái đầu không bằng hai cái đầu.Tatoeba #123159
- 彼女は頭のさえた人だ。 Cô ấy là một người minh mẫn.Tatoeba #87710
- 彼は柱に頭をぶつけた。 Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột.Tatoeba #102133
- 彼は私の頭をぶった。 Anh ấy đập vào đầu tôi.Tatoeba #105721
- 頭隠して尻隠さず。 Giấu đầu hở đuôi.Tatoeba #123831
- 頭が痛い。 Tôi bị đau đầu.Tatoeba #123871
- 彼の頭は新しい提案のことでいっぱいだった。 Tâm trí của anh ấy đã đặt vào đề xuất dự án mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head
- Danh từ hair (on one's head)
- Danh từ mind; brains; intellect
- Danh từ leader; chief; boss; captain
- Danh từ top; tip
- Danh từ beginning; start
- Danh từ head; person
- Danh từ down payment; deposit (viết tắt)
- Danh từ top structural component of a kanji
- Danh từ pair (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
頭 nghĩa là gì?
頭 (danh từ, trợ số từ) nghĩa là đầu, tóc, con.
頭 đọc là gì?
頭 đọc là あたま (romaji: atama).
Âm Hán Việt của 頭 là gì?
Âm Hán Việt của 頭 là "đầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.