TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頭(あたま)

JLPT N5 từ thông dụng
あたまatama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẦU 頭 đầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

頭 nghĩa là đầu, tóc, con.

Nghĩa của 頭

Danh từ

  1. Đầu.
  2. Tóc.
  3. Con.
  4. Lãnh đạo.

Trợ số từ

  1. Đếm số lượng gia súc lớn.

Cách viết khác: かしら

Từ liên quan với 頭

Từ ghép có 頭

Câu ví dụ với 頭

  • 彼はこのごろ頭がぼけてきた。 Dạo này ông ta đã trở nên lẩm cẩm.Tatoeba #113803
  • 二つの頭は一つの頭にまさる。 Một cái đầu không bằng hai cái đầu.Tatoeba #123159
  • 彼女は頭のさえた人だ。 Cô ấy là một người minh mẫn.Tatoeba #87710
  • 彼は柱に頭をぶつけた。 Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột.Tatoeba #102133
  • 彼は私の頭をぶった。 Anh ấy đập vào đầu tôi.Tatoeba #105721
  • 頭隠して尻隠さず。 Giấu đầu hở đuôi.Tatoeba #123831
  • 頭が痛い。 Tôi bị đau đầu.Tatoeba #123871
  • 彼の頭は新しい提案のことでいっぱいだった。 Tâm trí của anh ấy đã đặt vào đề xuất dự án mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116400

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head
  • Danh từ hair (on one's head)
  • Danh từ mind; brains; intellect
  • Danh từ leader; chief; boss; captain
  • Danh từ top; tip
  • Danh từ beginning; start
  • Danh từ head; person
  • Danh từ down payment; deposit (viết tắt)
  • Danh từ top structural component of a kanji
  • Danh từ pair (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

頭 nghĩa là gì?

頭 (danh từ, trợ số từ) nghĩa là đầu, tóc, con.

頭 đọc là gì?

頭 đọc là あたま (romaji: atama).

Âm Hán Việt của 頭 là gì?

Âm Hán Việt của 頭 là "đầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.