教頭
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo đầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
教頭 nghĩa là hiệu phó, phó hiệu trưởng.
Nghĩa của 教頭
Danh từ
- Hiệu phó, phó hiệu trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deputy head teacher; vice principal
Câu hỏi thường gặp
教頭 nghĩa là gì?
教頭 (danh từ) nghĩa là hiệu phó, phó hiệu trưởng.
教頭 đọc là gì?
教頭 đọc là きょうとう (romaji: kyōtō).
Âm Hán Việt của 教頭 là gì?
Âm Hán Việt của 教頭 là "giáo đầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.