TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

埠頭(ふとう)

ふとうfutō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 埠 ?·頭 đầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

埠頭 nghĩa là ke, bờ xây, bến tàu.

Nghĩa của 埠頭

Danh từ

  1. Ke, bờ xây, bến tàu.

Cách viết khác: ふ頭, 阜頭

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pier; wharf; quay; dock

Câu hỏi thường gặp

埠頭 nghĩa là gì?

埠頭 (danh từ) nghĩa là ke, bờ xây, bến tàu.

埠頭 đọc là gì?

埠頭 đọc là ふとう (romaji: futō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.