頭がいい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
頭がいい nghĩa là thông minh, lanh lợi, giỏi.
Nghĩa của 頭がいい
Cụm từ
- Thông minh, lanh lợi, giỏi.
Cách viết khác: 頭が良い, 頭がよい, あたまがよい
Cách chia của 頭がいい
| Phủ định | 頭がよくない |
| Quá khứ | 頭がよかった |
| Quá khứ phủ định | 頭がよくなかった |
| Thể て | 頭がよくて |
| Dạng phó từ (く) | 頭がよく |
| Điều kiện (ば) | 頭がよければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 頭がいい
- トムは頭がいい。 Tom có não. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2706899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ bright; intelligent; clever; smart
Câu hỏi thường gặp
頭がいい nghĩa là gì?
頭がいい (cụm từ) nghĩa là thông minh, lanh lợi, giỏi.
頭がいい đọc là gì?
頭がいい đọc là あたまがいい (romaji: atamagaii).