頬
頬 nghĩa là má.
Nghĩa của 頬
Danh từ
- Má.
Cách viết khác: 頰, ほほ
Câu ví dụ với 頬
- 彼女は私のほおにキスをしておやすみと言った。 Cô ấy thơm vào má tôi và nói chúc ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89421
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheek (of the face)
Câu hỏi thường gặp
頬 nghĩa là gì?
頬 (danh từ) nghĩa là má.
頬 đọc là gì?
頬 đọc là ほお (romaji: hō).