量
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
量 nghĩa là lượng.
Nghĩa của 量
Danh từ
- Lượng, số lượng.
Từ liên quan với 量
Từ ghép có 量
- 重量 — Trọng lượng.
- 音量 — Âm lượng.
- 容量 — Dung lượng.
- 降水量 — Giáng thủy, sự kết tủa.
- 計量 — Mêtric, tiêu chuẩn.
- 分量 — Lượng, số lượng.
- 狭量 — Hẹp hòi.
- 数量 — Số lượng.
- 雨量 — Vũ lượng, lượng mưa.
- 質量 — Khối lượng.
- 無重量 — Sự không trọng lượng.
- 無量 — Vô lượng.
- 微量 — Vi lượng.
- 流量 — Lưu lượng.
- 量子 — Lượng tử.
- 用量 — Liều.
- 声量 — Âm lượng.
- 運動量 — Động lượng.
- 量子化 — Lượng tử hóa.
- 量子力学 — Cơ học lượng tử.
- 量子コンピュータ — Máy tính lượng tử.
- 量子数 — Số lượng tử.
- 量子もつれ — Vướng mắc lượng tử.
- 量詞 — Loại từ, lượng từ.
Câu ví dụ với 量
- 二酸化炭素の量は10%増加している。 Lượng khí CO2 đã tăng 10 phần trăm.Tatoeba #123142
- 私は量より質をとる。 Tôi đặt số lượng sau chất lượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152311
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quantity; amount; volume; capacity; portion (of food)
- Danh từ generosity; magnanimity; tolerance
- Danh từ pramana (means by which one gains accurate and valid knowledge; in Indian philosophy)
Câu hỏi thường gặp
量 nghĩa là gì?
量 (danh từ) nghĩa là lượng.
量 đọc là gì?
量 đọc là りょう (romaji: ryō).
Âm Hán Việt của 量 là gì?
Âm Hán Việt của 量 là "lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.