TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

量子(りょうし)コンピュータ

りょうしコンピュータryōshikonpyūta giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 量 lượng·子 tử

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

量子コンピュータ nghĩa là máy tính lượng tử.

Nghĩa của 量子コンピュータ

Danh từ

  1. Máy tính lượng tử.

Cách viết khác: 量子コンピューター, りょうしコンピューター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quantum computer

Câu hỏi thường gặp

量子コンピュータ nghĩa là gì?

量子コンピュータ (danh từ) nghĩa là máy tính lượng tử.

量子コンピュータ đọc là gì?

量子コンピュータ đọc là りょうしコンピュータ (romaji: ryōshikonpyūta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.