Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lượng tử hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
量子化 nghĩa là lượng tử hóa, lượng tử hoá.
Nghĩa của 量子化
Danh từ
Lượng tử hóa.
Lượng tử hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ quantization; quantisation; quantizing
Câu hỏi thường gặp
量子化 nghĩa là gì?
量子化 (danh từ) nghĩa là lượng tử hóa, lượng tử hoá.
量子化 đọc là gì?
量子化 đọc là りょうしか (romaji: ryōshika).
Âm Hán Việt của 量子化 là gì?
Âm Hán Việt của 量子化 là "lượng tử hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.