TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

量子数(りょうしすう)

りょうしすうryōshisū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯỢNG TỬ SỐ 量 lượng·子 tử·数 số

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lượng tử số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

量子数 nghĩa là Số lượng tử.

Nghĩa của 量子数

Danh từ

  1. Số lượng tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quantum number

Câu hỏi thường gặp

量子数 nghĩa là gì?

量子数 (danh từ) nghĩa là Số lượng tử.

量子数 đọc là gì?

量子数 đọc là りょうしすう (romaji: ryōshisū).

Âm Hán Việt của 量子数 là gì?

Âm Hán Việt của 量子数 là "lượng tử số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.