量子力学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lượng tử lực học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
量子力学 nghĩa là cơ học lượng tử.
Nghĩa của 量子力学
Danh từ
- Cơ học lượng tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quantum mechanics
Câu hỏi thường gặp
量子力学 nghĩa là gì?
量子力学 (danh từ) nghĩa là cơ học lượng tử.
量子力学 đọc là gì?
量子力学 đọc là りょうしりきがく (romaji: ryōshirikigaku).
Âm Hán Việt của 量子力学 là gì?
Âm Hán Việt của 量子力学 là "lượng tử lực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.