Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dung lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
容量 nghĩa là dung lượng.
Nghĩa của 容量
Danh từ
Dung lượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ capacity; volume
Danh từ capacitance (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
容量 nghĩa là gì?
容量 (danh từ) nghĩa là dung lượng.
容量 đọc là gì?
容量 đọc là ようりょう (romaji: yōryō).
Âm Hán Việt của 容量 là gì?
Âm Hán Việt của 容量 là "dung lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.